Bản dịch của từ 罗亭 trong tiếng Việt
罗亭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗亭 (Danh từ)
【luó tíng】
01
Tên tác phẩm: tiểu thuyết dài 'Rốtinh' (俄国作家屠格涅夫 tác phẩm, 1855),tường thuật mối tình và số phận của quý tộc trẻ 罗亭 và cô nàng nhà địa chủ 娜达丽亚.
长篇小说。俄国屠格涅夫作于1855年。外省一女地主家接待了一位贵族青年罗亭,他的举止谈吐令主人的女儿娜达丽亚倾心。她不顾母亲反对要随他出走,但罗亭却犹豫退缩。几年后,他仍一事无成。小说1860年新版本的结局则是罗亭在1848年的巴黎巷战中阵亡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗亭
luó
罗
tíng
亭
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗伞
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
