Bản dịch của từ 罗伯斯庇尔 trong tiếng Việt
罗伯斯庇尔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗伯斯庇尔 (Danh từ)
【luó bó sī bì ěr】
01
Maximilien François Marie Isidore de Robespierre (1758–1794), nhà lãnh đạo cách mạng Pháp, người ủng hộ nhiệt thành cho thời kỳ thống trị của chế độ Khủng bố 1791–1794.
马克西米连·弗朗索瓦·玛丽·伊西多尔·德·罗伯斯庇尔(Maximilien François Marie Isidore de Robespierre,1758-1794),法国革命领袖,恐怖统治的热心倡导者(1791-1794)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Robespierre (tên riêng)
罗伯斯庇尔(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗伯斯庇尔
luó
罗
bó
伯
sī
斯
bì
庇
ěr
尔
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
