Bản dịch của từ 罗儒 trong tiếng Việt
罗儒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗儒 (Danh từ)
【luó rú】
01
羅儒(古人名/傳說人物),古代傳說中的善歌者、歌唱或吟詠技藝高超的藝人(可理解為傳說中的歌手或詩人)
古代传说中的善歌者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗儒
luó
罗
rú
儒
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
