Bản dịch của từ 罗兰之歌 trong tiếng Việt
罗兰之歌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗兰之歌 (Danh từ)
【luó lán zhī gē】
01
Sử thi trung cổ của Pháp kể về anh hùng Roland (La Mã/La-Rôn), ca ngợi tinh thần hiệp sĩ và hy sinh vì nước; tương đương một bản anh hùng ca lịch sử.
法国中世纪英雄史诗。原为民间流传的英雄叙事诗,11世纪末12世纪初才用文字记录下来。史诗取材于法兰克国王查理大帝远征西班牙的史实,歌颂了查理大帝统一法国、抵御侵略的功绩,塑造了骑士罗兰英勇战斗为国捐躯的英雄形象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗兰之歌
luó
罗
lán
兰
zhī
之
gē
歌
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
之个
之乎者也
之任
之前
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
