Bản dịch của từ 罗刹女 trong tiếng Việt
罗刹女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗刹女 (Danh từ)
【luó chà nǚ】
01
Nhân vật trong tiểu thuyết Tây Du Ký: tức là Thiết Phiến Công Chúa (một dạng nữ quỷ/độc ác trong truyện cổ), thường được gọi là 'La Sát nữ'.
2.小说《西游记》中人物。即铁扇公主。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Yêu quái nữ ăn người trong truyền thuyết (quỷ ăn thịt người, thường xuất hiện trong kinh điển Ấn-Âu/Đông Á)
1.传说中的吃人女妖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗刹女
luó
罗
chà
刹
nǚ
女
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
刹住
刹利
刹刹
刹刹尘尘
刹土
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
