Bản dịch của từ 罗刹政 trong tiếng Việt
罗刹政
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗刹政 (Thành ngữ)
【luó chà zhèng】
01
Cách trị dân tàn bạo, quan quyền hà khắc (từ chuyện lịch sử: chỉ chế độ hà khắc của các quan); nghĩa bóng: bạo chính, quan ác
谓隋贝州刺史厍狄士文之苛政。厍狄士文为贝州刺史﹐人有细过﹐必深文陷害。又有京兆韦焜为贝州司马﹐河乐赵达为清河令﹐并为苛刻﹐唯长史有惠政。时人为之语曰:“刺史罗刹政﹐司马蝮蛇瞋﹐长史含笑判﹐清河生吃人。”见《隋书.酷吏传.厍狄士文》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗刹政
luó
罗
chà
刹
zhèng
政
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
刹住
刹利
刹刹
刹刹尘尘
刹土
政主
政乱
政争
政事
政事堂
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
