Bản dịch của từ 罗刹石 trong tiếng Việt

罗刹石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

罗刹石 (Danh từ)

luó chà shí
01

Một tảng đá hiểm giữa sông (tên gọi ở sông Tiền Đường), đá ngầm dễ làm lật thuyền; tên địa danh lịch sử

1.江中险石名。在钱塘江中。据宋王象之《舆地纪胜》载:秦望山附近有大石崔嵬﹐横接江涛﹐商船海舶经此﹐多为风浪所倾﹐因呼为“罗刹石”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một mỏm đá nguy hiểm giữa sông (tên địa danh trên sông Trường Giang, gần Quý Trì, An Huy)

2.江中险石名。在今安徽贵池附近长江中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗刹石

luó

chà

shí

Các từ liên quan

罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
刹住
刹利
刹刹
刹刹尘尘
刹土
石丈
石丈人
石上草
石中美
罗
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
羅, 𦋝, 𦌴
Hình thái radical:
⿱,⺲,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép