Bản dịch của từ 罗囊 trong tiếng Việt
罗囊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗囊 (Danh từ)
【luó náng】
01
Túi lưới/ túi vải mỏng (thường bằng tơ, dùng đựng đồ), gần nghĩa với ‘túi lưới’ hoặc ‘túi nhỏ’
1.丝袋。
Ví dụ
02
Túi thơm bằng lụa dùng để đeo làm đồ trang sức (túi hương, túi thơm treo trên người)
2.指作佩饰的丝质香袋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗囊
luó
罗
náng
囊
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
