Bản dịch của từ 罗圈 trong tiếng Việt

罗圈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

罗圈 (Danh từ)

luó quān
01

Cái rây; khung căng vải lọc

一种器具, 在木框或竹框上张网状物,用来使细的粉末或流质漏下去, 留下粗的粉末或渣滓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗圈

luó

quān

Các từ liên quan

罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
圈养
圈占
圈围
圈圈
罗
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
羅, 𦋝, 𦌴
Hình thái radical:
⿱,⺲,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép