Bản dịch của từ 罗天大醮 trong tiếng Việt
罗天大醮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗天大醮 (Danh từ)
【luó tiān dà jiào】
01
Một nghi lễ cầu đảo lớn của Đạo giáo (lễ tế trời, cầu phúc trừ tai); cũng dùng để chỉ các hoạt động phúc thiện, cúng tế quy mô
醮:一种祷神的祭礼。本指道教的一种隆重的祭天神的仪式。后泛指各种消灾求福的善举。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗天大醮
luó
罗
tiān
天
dà
大
jiào
醮
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
天一
天一阁
天丁
天上人间
大一统
大万
大丈夫
醮事
醮享
醮仪
醮会
醮供
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
