Bản dịch của từ 罗幌 trong tiếng Việt

罗幌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

罗幌 (Danh từ)

luó huǎng
01

Màn (mùng) bằng vải lụa mảnh, che giường (màn lụa mảnh truyền thống)

1.丝罗床帐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màn lụa mỏng (màn che bằng vải tơ tằm mỏng như lưới)

2.丝罗帷幔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗幌

luó

huǎng

Các từ liên quan

罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
幌动
幌子
幌漾
罗
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
羅, 𦋝, 𦌴
Hình thái radical:
⿱,⺲,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép