Bản dịch của từ 罗德岛 trong tiếng Việt

罗德岛

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

罗德岛 (Từ chỉ nơi chốn)

luó dé dǎo
01

Đảo Rhodes

罗德岛,希腊的一个岛屿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiểu bang Rhode Island (Hoa Kỳ)

罗德岛州, 美国

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗德岛

luó

dǎo

罗
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
羅, 𦋝, 𦌴
Hình thái radical:
⿱,⺲,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép