Bản dịch của từ 罗斯福 trong tiếng Việt

罗斯福

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

罗斯福 (Danh từ)

luó sī fú
01

Tên người: Roosevelt(指美國總統常見兩位西奧多·羅斯福 Theodore Roosevelt,1858–1919;及富蘭克林·德拉諾·羅斯福 Franklin D. Roosevelt,1882–1945)

人名:(Theodore,Rossevelt,1858∼1919)美国第二十六届总统。西元一九○○年任副总统,一九○一年麦金利总统遇刺身亡,乃继任总统,一九○四年连任。内政上致力于资源保护,外交上信奉弱肉强食主义,主张说话和气,但手持巨棒。一九○七年因调停日俄战争,获诺贝尔和平奖。通称为「老罗斯福」。(Franklin Delano,Rossevelt,1882∼美国第三十二届总统,连任三次,任职十三年。西元一九三二年当选总统,施行新政,领导美国渡过经济大恐慌,对外则拥护民主政治。第二次世界大战时,领导民主国家和轴心国作战,与邱吉尔、史达林并称为「三巨头」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗斯福

luó

罗
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
羅, 𦋝, 𦌴
Hình thái radical:
⿱,⺲,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép