Bản dịch của từ 罗曼谛克 trong tiếng Việt

罗曼谛克

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

罗曼谛克 (Tính từ)

luó màn dì kè
01

Từ phiên âm của tiếng Anh “romantic” — mang nghĩa lãng mạn, giàu tưởng tượng, xa rời lệ thường

英语romantic的音译﹐也译为“浪漫”。有富于幻想﹑不守常规等意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗曼谛克

luó

màn

Các từ liên quan

罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
曼丘
曼丽
曼侬·莱斯戈
谛分审布
克丁克卯
克丝
克丝钳子
罗
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
羅, 𦋝, 𦌴
Hình thái radical:
⿱,⺲,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép