Bản dịch của từ 罗汉床 trong tiếng Việt
罗汉床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗汉床 (Danh từ)
【luó hàn chuáng】
01
Một loại giường/ghế dài kiểu cổ Trung Quốc chỉ đủ cho một người nằm (còn gọi là “độc ngủ”), thường cũng dùng làm chỗ ngồi.
一种睡榻。只容一人﹐故又名“独睡”。常用作坐具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗汉床
luó
罗
hàn
汉
chuáng
床
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
汉中
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
