Bản dịch của từ 罗汉拳 trong tiếng Việt
罗汉拳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗汉拳 (Danh từ)
【luó hàn quán】
01
Luohan quan; Lohan quyền; quyền thuật Lohan
罗汉拳是一种传统的中国武术,源于佛教文化,强调内外兼修和身心的和谐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quyền thuật La Hán
一种传统的中国武术。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗汉拳
luó
罗
hàn
汉
quán
拳
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
