Bản dịch của từ 罗汉果 trong tiếng Việt
罗汉果
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗汉果 (Danh từ)
【luó hàn guǒ】
01
Quả la hán (một loại cây dây nhiều năm, quả tròn dùng làm thuốc và làm chất ngọt tự nhiên, có tác dụng thanh nhiệt, tiêu đàm,止咳—chữa ho)
1.一种多年生藤本植物,卵圆形叶,淡黄色花,圆形果实,入药用于清热止咳。
Ví dụ
02
Quả la hán (quả của cây la hán), thường dùng làm thuốc/đồ ngọt tự nhiên
2.该植物的果实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗汉果
luó
罗
hàn
汉
guǒ
果
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
汉中
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
