Bản dịch của từ 罗汉椅子 trong tiếng Việt
罗汉椅子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗汉椅子 (Danh từ)
【luó hàn yǐ zi】
01
Chiếc ghế tựa kiểu cổ (ghế thầy, ghế quan) có tay vịn và lưng cao, gọi là 'ghế La Hán' (tên dân gian của loại ghế giao y/太师椅).
交椅。俗称太师椅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗汉椅子
luó
罗
hàn
汉
yǐ
椅
zi
子
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
汉中
椅垫子
椅子
椅子舆
椅披
椅搭
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
