Bản dịch của từ 罗汉钱 trong tiếng Việt

罗汉钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

罗汉钱 (Danh từ)

luó hàn qián
01

Tên một出沪剧剧目戏曲剧名)——改编自赵树理小说登记》,讲述农村青年恋爱家庭阻拦与婚姻法宣布后结合的故事

沪剧剧目。宗华、文牧、幸之据赵树理小说《登记》改编。叙江南某村张木匠之女艾艾与同村青年李小晚相恋,互赠小方戒与罗汉钱。张木匠和村里有封建思想的人反对他们自由恋爱。艾艾之母小飞蛾发现女儿所藏罗汉钱,忆及自己婚姻不能自主的痛苦,毅然支持艾艾、小晚婚事。《婚姻法》颁布,两人结合。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗汉钱

luó

hàn

qián

Các từ liên quan

罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
汉中
钱丬鱼
钱串
钱串子
罗
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
羅, 𦋝, 𦌴
Hình thái radical:
⿱,⺲,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép