Bản dịch của từ 罗浮山 trong tiếng Việt

罗浮山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

罗浮山 (Danh từ)

luó fú shān
01

Núi La Phù (tên riêng): một dãy núi nổi tiếng ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc; thắng cảnh lịch sử, có nhiều đỉnh, chùa chiền và di tích Đạo giáo

又称“东樵山”。在广东省中部,跨博罗、增城、龙门三县。东北西南走向,长达250千米。主峰飞云顶,海拔1281米。有大小山峰四百余座,形态各异,道教称之为“第七洞天”、“第三十二泉源福地”。东晋著名道家葛洪曾在此炼丹。有冲虚古观、葛洪炼丹灶、洗药池等遗迹。为广东四大名山之一和全国重点风景名胜区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗浮山

luó

shān

Các từ liên quan

罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
罗
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
羅, 𦋝, 𦌴
Hình thái radical:
⿱,⺲,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép