Bản dịch của từ 罗浮春 trong tiếng Việt
罗浮春
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗浮春 (Danh từ)
【luó fú chūn】
01
Loa Phù Xuân — tên một loại rượu (tên riêng, thường là rượu truyền thống hoặc rượu địa phương)
1.酒名。
Ví dụ
02
Một tên cổ hoặc văn chương chỉ rượu ngon, nói chung ám chỉ mỹ tửu
2.泛指美酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗浮春
luó
罗
fú
浮
chūn
春
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
春上
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
