Bản dịch của từ 罗盘仪 trong tiếng Việt

罗盘仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

罗盘仪 (Danh từ)

luó pán yí
01

La bàn đo hướng dùng kim nam châm để xác định phương vị từ tính; dụng cụ đo góc phương vị của một đường hoặc hướng (thường dùng trong trắc địa, khảo sát rừng, khảo sát tuyến).

利用磁针测定磁方位的仪器。使用时,将其置于直线一端,照准直线另一端后,磁针所指的刻度盘读数,即为该直线的磁方位角值。常用于独立测区的近似定向,以及线路和森林勘测中。不宜在铁矿或高压线附近使用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗盘仪

luó

pán

Các từ liên quan

罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
罗
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
羅, 𦋝, 𦌴
Hình thái radical:
⿱,⺲,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép