Bản dịch của từ 罗立 trong tiếng Việt
罗立
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗立 (Tính từ)
【luó lì】
01
Vây quanh, chập chùng đứng dựng lên (như nhiều vật hoặc kiến trúc xếp thành vòng, cao và nổi bật) — gợi nhớ chữ Hán 羅 (luo: quây, bện) + 立 (đứng)
围环耸立。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗立
luó
罗
lì
立
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
立业
立业安邦
立主
立义
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
