Bản dịch của từ 罗纹石 trong tiếng Việt
罗纹石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗纹石 (Danh từ)
【luó wén shí】
01
Đá yến có vân hình vòng (loại đá dùng làm yến, bề mặt có vòng vân rõ)
有环状纹理的砚石。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗纹石
luó
罗
wén
纹
shí
石
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
