Bản dịch của từ 罗绮 trong tiếng Việt
罗绮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗绮 (Danh từ)
【luó qǐ】
01
Lụa vóc, y phục bằng lụa (羅與綺,泛指絲綢衣裳)
1.罗和绮。多借指丝绸衣裳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ phụ nữ ăn mặc lộng lẫy, kiều diễm (thường hàm ý hoa mỹ, nữ tử diện trang phục quý phái)
2.指衣着华贵的女子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phồn hoa, lộng lẫy; ví von cảnh sắc xa hoa, tráng lệ
3.喻繁华。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗绮
luó
罗
qǐ
绮
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
