Bản dịch của từ 罗胜 trong tiếng Việt

罗胜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

罗胜 (Danh từ)

luó shèng
01

Một loại đồ trang trí thời xưa, làm bằng lụa mỏng (lụa tơ tằm) cắt ghép thành hoa văn, dùng để trang trí y phục hoặc trâm cài; Hán-Việt: 'la thăng/luô thăng' (chú ý: từ cổ).

古代饰物。用丝罗剪制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗胜

luó

shèng

Các từ liên quan

罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
罗
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
羅, 𦋝, 𦌴
Hình thái radical:
⿱,⺲,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép