Bản dịch của từ 罗舞 trong tiếng Việt
罗舞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗舞 (Danh từ)
【luó wǔ】
01
Một loại vũ điệu xoay tròn, múa vòng xoay (羅、回旋之舞),gợi hình múa quay tơ như màn lụa cuộn tròn
回旋舞蹈。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗舞
luó
罗
wǔ
舞
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
