Bản dịch của từ 罗苴子 trong tiếng Việt

罗苴子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

罗苴子 (Danh từ)

luó jū zǐ
01

Đội tiền phong tinh nhuệ của nước Nam Chiêu (thời Đường) — lực lượng vũ trang tinh chọn đi mở đường, đánh tiên phong

唐时南诏选择精锐乡兵组成的前锋部队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗苴子

luó

zi

Các từ liên quan

罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
苴布
苴服
苴杖
苴枲
苴秸
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
罗
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
羅, 𦋝, 𦌴
Hình thái radical:
⿱,⺲,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép