Bản dịch của từ 罗诃 trong tiếng Việt
罗诃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗诃 (Danh từ)
【luó hē】
01
A-la-hán; vị tu hành đã chứng quả A-la-hán trong Phật giáo (người đã giải thoát), Hán Việt: La Hán
即罗汉。梵语“阿罗汉”或“阿罗诃”(arhat)之省。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗诃
luó
罗
hē
诃
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
诃伽国
诃佛诋巫
诃佛骂祖
诃利帝母
诃叱
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
