Bản dịch của từ 罗郭 trong tiếng Việt

罗郭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

罗郭 (Danh từ)

luó guō
01

Vành ngoài của thành phố; ngoài thành (vùng thành cổ bên ngoài chứ không phải trung tâm) — Hán Việt: 'lao/lo' liên tưởng 'lao ra ngoài'

外城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗郭

luó

guō

Các từ liên quan

罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
郭公
罗
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
羅, 𦋝, 𦌴
Hình thái radical:
⿱,⺲,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép