Bản dịch của từ 罗锅儿 trong tiếng Việt
罗锅儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗锅儿 (Danh từ)
【luó guō er】
01
Gù lưng; người bị khòm lưng (đầu cúi xuống, tượng hình cái lưng cong như cái vòng)
1.驼背、驼背的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vòm, khung cong (thường chỉ phần cong giống như lưng gù của cầu hoặc kết cấu hình cung)
2.拱形。如:罗锅儿桥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗锅儿
luó
罗
guō
锅
ér
儿
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
锅伙
锅台
锅子
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
