Bản dịch của từ 罗雀 trong tiếng Việt
罗雀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗雀 (Động từ)
【luó què】
01
Cướp bóc và thu thập tài sản cho đến khi không còn gì (ẩn dụ cho việc cố gắng hết sức để moi tiền)
2.喻用尽办法搜刮财物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mô tả cảnh cửa nhà hoặc nơi chốn vắng vẻ, hiu quạnh, ít người lui tới (Hán-Việt: la tước — chim la; gợi nhớ cửa vắng như chỉ có chim la gọi).
1.形容门庭寂静或冷落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗雀
luó
罗
què
雀
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
