Bản dịch của từ 罗马万神庙 trong tiếng Việt

罗马万神庙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

罗马万神庙 (Danh từ)

luó mǎ wàn shén miào
01

Đền Pantheon ở La Mã — công trình thờ nhiều vị thần thời La Mã cổ; đền hình tròn lớn với mái vòm và cửa sổ tròn trên đỉnh; xây vào khoảng 120–124 CN, sau trở thành nhà thờ Kitô giáo.

一译“潘提翁”。古罗马供奉众神的场所。在罗马城中心。建于公元120-124年。由罗马科林斯柱式的八柱门廊(高14.5米)和圆形神殿(直径43.43米)组成。殿内空间宏大,周围厚壁上有壁龛七个,内供神像。各部分构图比例合宜,装饰华丽。7世纪后改为基督教堂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗马万神庙

luó

wàn

shén

miào

Các từ liên quan

罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
罗
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
羅, 𦋝, 𦌴
Hình thái radical:
⿱,⺲,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép