Bản dịch của từ 罗马字 trong tiếng Việt
罗马字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗马字 (Danh từ)
【luó mǎ zì】
01
Chữ La-tinh; chữ cái Latinh (hệ chữ viết dùng trong tiếng Việt/tiếng Anh)
1.即拉丁字母。
Ví dụ
02
Chữ số La Mã (ký hiệu số theo hệ La Mã như I, V, X, L, C, D, M)
2.指罗马数字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗马字
luó
罗
mǎ
马
zì
字
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
