Bản dịch của từ 罗马数字 trong tiếng Việt
罗马数字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
罗马数字 (Danh từ)
【luó mǎ shù zì】
01
Chữ số La Mã — hệ chữ số châu Âu cổ dùng chữ La-tinh (I, V, X, L, C, D, M), dùng phép cộng/khấu để biểu thị giá trị (ví dụ IX = 9, XI = 11)
欧洲在阿拉伯数字传入前使用的一种数字。以罗马字母作数字,有四种基本符号:i(1)、x(10)、c(100)、m(1000),三种辅助符号:v(5)、l(50)、d(500)。用来记数时,不用位值制,而用加减制。相同数字并列时就相加,不同数字并列时,小数放在大数右边就作加;放在大数左边(只限于基本符号),就作减。如xi=11,ix=9。在数字上面加一横线或在数字的右下角写一字母m,就表示该数增值1000倍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗马数字
luó
罗
mǎ
马
shù
数
zì
字
Các từ liên quan
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
数一数二
数不着
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 羅, 𦋝, 𦌴
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啰
邏
㑩
饠
玀
羅
㽋
镙
㼈
囉
鸁
䯁
罾
罴
罘
罺
罽
罷
罫
罤
罼
罹
罪
罶
拄
罙
旺
攽
茒
䀑
拌
刲
玮
奔
𠄬
衧
罗兰
保罗
罗马
罗列
罗勒
罗盘
罗斯
搜罗
修罗
罗纹
