Bản dịch của từ 罗髻 trong tiếng Việt

罗髻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

罗髻 (Danh từ)

luó jì
01

Búi tóc dạng盘状(búi tròn, chồng lên như một cái đĩa); kiểu tóc búi cao, giống búi chỏm/ búi đĩa (Hán-Việt: cáo/ = kệt).

盘状发髻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗髻

luó

Các từ liên quan

罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
罗
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
羅, 𦋝, 𦌴
Hình thái radical:
⿱,⺲,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép