Bản dịch của từ 罗黑黑 trong tiếng Việt

罗黑黑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

罗黑黑 (Danh từ)

luó hēi hēi
01

Ca nhạc sĩ/nhân viên biểu diễn trong cung triều thời Đường (nghệ sĩ cung đình)

唐代宫中乐人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罗黑黑

luó

hēi

Các từ liên quan

罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
黑三棱
黑下
黑下水
罗
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
羅, 𦋝, 𦌴
Hình thái radical:
⿱,⺲,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép