Bản dịch của từ 罙 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

shēn
01

Giống chữ “”, nghĩa là sâu, thâm sâu như đáy giếng, dễ nhớ như câu thơ cổ: “罙入其阻” – thâm nhập vào chỗ hiểm trở.

同“冞”。《詩•商頌•殷武》:“撻彼殷武,奮伐荆楚。罙入其阻,裒荆之旅。”按:一本作“冞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

罙
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
冞, 𥥍
Hình thái radical:
⿱,⺳,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép