Bản dịch của từ 罚布 trong tiếng Việt
罚布
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fá | ㄈㄚˊ | f | a | thanh sắc |
罚布 (Danh từ)
【fá bù】
01
Tiền phạt trong các phiên chợ cổ xưa.
古代集市犯令者罚纳的钱款。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罚布
fá
罚
bù
布
Các từ liên quan
罚一劝百
罚不及众
罚不及嗣
罚不当罪
罚不责众
布丁
布代
布令
布伍
- Bính âm:
- 【fá】【ㄈㄚˊ】【PHẠT】
- Các biến thể:
- 罰, 罸, 𠟑, 𠟟, 𦋬
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,⿰,讠,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一丶フ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栰
㕹
橃
坺
阀
藅
垡
茷
瞂
浌
罰
𠓟
罨
罒
罴
羉
羁
罶
罳
罩
罪
罘
罿
罡
姾
㤥
亲
咦
洘
㪵
垓
敃
県
匩
研
诱
罚款
惩罚
处罚
罚单
体罚
罚钱
罚金
罚站
受罚
责罚
