Bản dịch của từ 罟罟 trong tiếng Việt
罟罟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
罟罟 (Danh từ)
【gú gǔ】
01
Loại mũ cao cổ truyền do phụ nữ Mông Cổ và triều đại Nguyên đội, tượng trưng cho sự trang trọng và quyền uy.
古代蒙古和元朝妇女所戴的一种高冠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罟罟
gǔ
罟
Các từ liên quan
罟客
罟师
罟弋
罟目
罟网
罟船
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 䇢, 𦊖, 𦊙, 𦊟
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焸
扢
賈
鼓
瞽
皼
䀜
轂
䀇
鼔
尳
㯏
罪
罷
罺
罡
罞
罒
罱
罛
羄
罴
罶
罨
凊
珒
倓
恵
砡
哵
冣
珲
笔
流
𠗘
栢
网罟
