Bản dịch của từ 罡 trong tiếng Việt
罡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
罡 (Danh từ)
【gāng】
01
Sao Bắc Đẩu
天罡,即北斗七星的斗柄
Ví dụ
02
Họ Cương
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
- Các biến thể:
- 岡
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,正
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肛
釭
扛
纲
刚
冮
㭎
剛
冈
罁
掆
鋼
罖
羂
罞
羄
罭
罪
罶
罫
羃
罩
罾
罴
珬
庨
屘
龨
圃
訌
厜
㻅
桕
诹
趸
峽
天罡
罡风
天罡星
步罡踏斗
步斗踏罡
