Bản dịch của từ 罢了 trong tiếng Việt

罢了

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

罢了 (Tiểu từ)

bà le
01

Thôi; thôi đi; mà thôi

不过如此、算了的意思,有把事情往小处说的意味

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罢了

le

Các từ liên quan

罢业
罢于奔命
罢亚
罢人
了不得
罢
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÃI】
Các biến thể:
罷, 𠐌, 𦋼, 𧟽
Hình thái radical:
⿱,⺲,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép