Bản dịch của từ 罢于奔命 trong tiếng Việt

罢于奔命

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

罢于奔命 (Tính từ)

bà yú bēn mìng
01

Bận rộn mệt mỏi; bận rộn chạy ngược chạy xuôi đến mức kiệt sức

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罢于奔命

bèn

mìng

Các từ liên quan

罢业
罢了
罢亚
罢人
于乎哀哉
于于
于今
奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
罢
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÃI】
Các biến thể:
罷, 𠐌, 𦋼, 𧟽
Hình thái radical:
⿱,⺲,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép