Bản dịch của từ 罢免 trong tiếng Việt

罢免

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

罢免 (Động từ)

bà miǎn
01

Bãi miễn; bãi bỏ; cách chức; thu hồi; huỷ bỏ

选民或代表机关撤销他们所选出的人员的职务;免去(官职)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罢免

miǎn

Các từ liên quan

罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
免丁
免丁由子
免不了
免不得
罢
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÃI】
Các biến thể:
罷, 𠐌, 𦋼, 𧟽
Hình thái radical:
⿱,⺲,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép