Bản dịch của từ 罢吏 trong tiếng Việt

罢吏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

罢吏 (Danh từ)

bà lì
01

Quan chức bị miễn nhiệm.

免职的官吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罢吏

Các từ liên quan

罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
罢
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÃI】
Các biến thể:
罷, 𠐌, 𦋼, 𧟽
Hình thái radical:
⿱,⺲,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép