Bản dịch của từ 罢国 trong tiếng Việt

罢国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

罢国 (Danh từ)

bà guó
01

Quốc gia yếu kém, quốc gia suy yếu

弱国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罢国

guó

Các từ liên quan

罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
国丈
国丧
国中之国
罢
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÃI】
Các biến thể:
罷, 𠐌, 𦋼, 𧟽
Hình thái radical:
⿱,⺲,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép