Bản dịch của từ 罢士 trong tiếng Việt

罢士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

罢士 (Danh từ)

ba shì
01

Người đàn ông không có đạo đức.

1.无行的男子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người lính mệt mỏi

2.疲弱的士兵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罢士

shì

Các từ liên quan

罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
士习
士乡
士五
士人
罢
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÃI】
Các biến thể:
罷, 𠐌, 𦋼, 𧟽
Hình thái radical:
⿱,⺲,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép