Bản dịch của từ 罢工保险 trong tiếng Việt

罢工保险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

罢工保险 (Danh từ)

bà gōng báo xiǎn
01

Bảo hiểm bãi công

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罢工保险

gōng

bǎo

xiǎn

罢
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÃI】
Các biến thể:
罷, 𠐌, 𦋼, 𧟽
Hình thái radical:
⿱,⺲,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép