Bản dịch của từ 罢废 trong tiếng Việt
罢废
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | b | a | thanh huyền |
罢废 (Động từ)
【bà fèi】
01
Bỏ, không sử dụng nữa; từ bỏ.
1.废弃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bãi chức, miễn nhiệm
2.免职。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罢废
bà
罢
fèi
废
Các từ liên quan
罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
废业
废举
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˋ】【BÃI】
- Các biến thể:
- 罷, 𠐌, 𦋼, 𧟽
- Hình thái radical:
- ⿱,⺲,去
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 罒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
把
壩
鲃
灞
罷
垻
䆉
皅
䱝
欛
霸
䇑
罷
吧
陂
䴽
芘
脾
壀
毘
隦
阰
鼙
㱟
琵
㡙
罷
罶
羃
罯
罡
罣
罫
羉
罝
羅
罿
罨
䚲
宭
𠊥
䖣
珮
鿊
倬
弬
痆
捒
胸
氦
罢了
罢了
罢工
也罢
罢休
作罢
罢免
罢课
罢手
罢黜
