Bản dịch của từ 罢战息兵 trong tiếng Việt

罢战息兵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

罢战息兵 (Động từ)

bà zhàn xī bīng
01

Ngừng hoặc chấm dứt chiến tranh.

停止或结束战争。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 罢战息兵

zhàn

bīng

Các từ liên quan

罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
罢
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÃI】
Các biến thể:
罷, 𠐌, 𦋼, 𧟽
Hình thái radical:
⿱,⺲,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép